trifolium reflexum

Định nghĩa
  • Danh từ: một loài thực vật thuộc chi cỏ ba lá (Trifolium), nguồn gốc từ miền tây Hoa Kỳ. Loài cỏ ba lá này thường mọc hoang được biết đến với đặc điểm hoa phản chiếu (reflexed) hoặc uốn cong ngược về phía cuống.
dụ sử dụng
  • (Trifolium reflexum một loài cỏ ba lá nguồn gốc từ miền tây Hoa Kỳ.)
  • (Hoa của Trifolium reflexum đặc điểm uốn cong ngược đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: thường được nghiên cứu trong các ngữ cảnh về hệ sinh thái đồng cỏ hoặc đa dạng sinh học.
    • Researchers have cataloged Trifolium reflexum as part of the flora of the Pacific Northwest. (Các nhà nghiên cứu đã liệt kê Trifolium reflexum như một phần của hệ thực vật Tây Bắc Thái Bình Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Reflexum (adj): từ Latin, có nghĩa "uốn cong ngược", thường dùng trong tên khoa học.
  • Trifolium (n): chi cỏ ba lá, bao gồm nhiều loài như cỏ ba lá đỏ (Trifolium pratense) hay cỏ ba lá trắng (Trifolium repens).
Từ đồng nghĩa
  • Western clover: cỏ ba lá miền tây (tên thông dụng trong tiếng Anh).
  • Reflexed clover: cỏ ba lá uốn cong ngược (dựa trên đặc điểm hình thái).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đây tên khoa học của một loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.
trifolium reflexum
A patch of Trifolium reflexum grows in a sunny meadow.